Mô tả sản phẩm
MARAGING C250 là hợp kim thép chất lượng cao được sản xuất theo tiêu chuẩn công nghiệp cao nhất. Nó thường được gọi là Thép Maranging và là hợp kim kết hợp niken rất phù hợp cho nhiều ứng dụng. Hợp kim được sản xuất bằng vật liệu nguyên chất và trải qua các quy trình kiểm soát chất lượng rộng rãi để đảm bảo đáp ứng tất cả các tiêu chuẩn bắt buộc.
Đặc tính sản phẩm
Sản phẩm MARAGING C250 tiêu chuẩn có nhiều hình dạng khác nhau, bao gồm các thanh tròn, phẳng và vuông, cũng như các dạng tấm và tấm. Hợp kim này được biết đến với độ bền kéo cao, độ dẻo dai và khả năng chống ăn mòn tuyệt vời. Nó có hệ số giãn nở nhiệt thấp và có thể duy trì độ bền ngay cả ở nhiệt độ cao.
Các tính năng đặc biệt của MARAGING C250 làm cho nó phù hợp với một số ứng dụng, bao gồm ngành hàng không vũ trụ, ô tô và công cụ. Nó được sử dụng để sản xuất các bộ phận quan trọng đòi hỏi sức mạnh, độ bền và độ dẻo dai đặc biệt. MARAGING C250 cũng được sử dụng để chế tạo các công cụ chính xác có thể chịu được các điều kiện làm việc khắc nghiệt.
Ứng dụng sản phẩm
Với đặc tính cơ học tuyệt vời, MARAGING C250 có khả năng thích ứng cao với nhiều ứng dụng. Nó thường được sử dụng trong sản xuất các bộ phận của máy bay, thanh chống hạ cánh, hệ thống tên lửa và các bộ phận động cơ hiệu suất cao. Thành phần hóa học và quy trình sản xuất của nó làm cho nó trở thành sự lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng đòi hỏi độ bền, độ dẻo dai và khả năng chống mỏi và gãy.
Tóm lại, MARAGING C250 là hợp kim thép chất lượng cao được sản xuất theo tiêu chuẩn cao nhất của ngành. Đặc tính cơ học ấn tượng của nó làm cho nó trở thành vật liệu linh hoạt có thể được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau trong các ngành công nghiệp khác nhau. Hợp kim này rất phù hợp để sản xuất các bộ phận quan trọng và các công cụ chính xác đòi hỏi sức mạnh, độ bền và độ dẻo dai. MARAGING C250 là vật liệu đáng tin cậy và hiệu suất cao được các nhà sản xuất trên toàn thế giới tin dùng.
Đặc điểm kỹ thuật sản phẩm
| C | Sĩ | Mn | Ni | có | Mơ | Al | Ti | Fe |
| Nhỏ hơn hoặc bằng 0.03 | Nhỏ hơn hoặc bằng 0.10 | Nhỏ hơn hoặc bằng 0.10 | 17.0-19.0 | 7.0-8.5 | 4.6-5.2 | 0.05-0.15 | 0.30-0.50 | Bal |
| 0.095 | 0.0851 | 0.0535 | 17.60 | 7.52 | 4.76 | 0.0786 | 0.35 | Bal |
RFQ
| Q1: | Bạn có phải là nhà sản xuất hoặc công ty thương mại? | |
| vâng, chúng tôi là nhà sản xuất vật liệu hàn trong 28 năm, kể từ năm 1995 | ||
| Q2: | Bạn có phòng thử nghiệm riêng để kiểm soát chất lượng sản phẩm không? | |
| Có, Chúng tôi có một bộ thử nghiệm hoàn chỉnh một bộ thử nghiệm hoàn chỉnh | ||
| thiết bị và tiêu chuẩn phòng thí nghiệm phù hợp với phòng thí nghiệm của SGS | ||
| Mỗi lô hàng sẽ có 1 phiếu Test report kèm theo | ||
| Q3: | Bạn có hàng không? |
| Có, chúng tôi thường giữ một số nguyên liệu trong kho | |
| Q4: | Cổng tải của bạn ở đâu? |
| Thượng Hải, Trung Quốc | |
| Ninh Ba, Trung Quốc |





