1.Thành phần hóa học
Dây hàn gốc niken: Thành phần chính là niken (Ni), hàm lượng niken thường trên 50%. Nó cũng chứa nhiều nguyên tố hợp kim khác nhau như crom (Cr), molypden (Mo) và niobi (Nb). Ví dụ: hàm lượng crom trong dây hàn gốc niken thường khoảng 15% - 30% và hàm lượng molypden là khoảng 2% - 10%. Việc bổ sung các nguyên tố hợp kim này có thể cải thiện khả năng chống ăn mòn, chịu nhiệt độ cao và chống oxy hóa của dây hàn gốc niken. Ví dụ, trong một số môi trường ăn mòn ở nhiệt độ cao, molypden có thể tăng cường khả năng chống chịu của vật liệu với môi trường axit.
Dây hàn inox: Thành phần chính là sắt (Fe), hàm lượng crom thường nằm trong khoảng 10,5% - 30% và hàm lượng niken tương đối thấp, thường khoảng 0 - 22%. Ngoài crom và niken, nó còn chứa các nguyên tố như mangan (Mn) và silicon (Si). Ví dụ: dây hàn inox 304 thông thường có hàm lượng crom khoảng 18% - 20% và hàm lượng niken khoảng 8% - 10,5%. Dây hàn thép không gỉ chủ yếu dựa vào màng thụ động được hình thành bởi nguyên tố crom để đạt được khả năng chống ăn mòn.
2. Đặc điểm hiệu suất
①Chống ăn mòn
Dây hàn gốc niken: Có khả năng chống ăn mòn cực tốt, đặc biệt trong môi trường khắc nghiệt như axit mạnh, kiềm và oxy hóa ở nhiệt độ cao. Ví dụ, trong môi trường chứa ion clorua, các mối hàn bằng dây hàn gốc niken có khả năng chống ăn mòn rỗ và kẽ hở cao hơn so với mối hàn bằng dây hàn thép không gỉ. Điều này là do hợp kim gốc niken có thể tạo thành màng thụ động ổn định hơn và các nguyên tố hợp kim của nó có thể đóng vai trò trong các môi trường ăn mòn khác nhau, chẳng hạn như molypden, có thể chống lại sự ăn mòn của các ion clorua một cách hiệu quả.
Dây hàn inox: Khả năng chống ăn mòn khác nhau tùy theo loại thép không gỉ. Nó có khả năng chống ăn mòn tốt trong môi trường khí quyển nói chung, nước ngọt và một số môi trường axit và kiềm yếu, nhưng khả năng chống ăn mòn của nó tương đối yếu trong môi trường ăn mòn mạnh (như nồng độ cao của axit clohydric, axit sulfuric, v.v.). Ví dụ, dây hàn inox 316L chứa nhiều molypden hơn dây hàn inox 304 nên trong môi trường chứa một lượng muối nhất định, chẳng hạn như môi trường biển, kết cấu hàn bằng dây hàn inox 316L có khả năng chống ăn mòn cao hơn.
②Khả năng chịu nhiệt độ cao
Dây hàn gốc niken: Khả năng chịu nhiệt độ cao vượt trội, có khả năng duy trì tính chất cơ lý tốt và khả năng chống oxy hóa ở nhiệt độ cao hơn. Ví dụ, một số bộ phận được hàn bằng dây hàn hợp kim gốc niken có thể hoạt động lâu dài trong môi trường nhiệt độ cao trên 1000 độ. Điều này là do hợp kim gốc niken có thể tạo thành màng oxit dày đặc ở nhiệt độ cao để ngăn oxy ăn mòn thêm bên trong vật liệu và các thành phần hợp kim bên trong nó có thể tăng cường ma trận và ngăn vật liệu biến dạng và mềm ở nhiệt độ cao.
Dây hàn inox: Khả năng chịu nhiệt độ cao tương đối yếu và các loại dây hàn inox khác nhau có phạm vi nhiệt độ hoạt động khác nhau. Nói chung, các bộ phận được hàn bằng dây hàn thép không gỉ austenit thông thường có thể gặp các vấn đề như giảm độ bền và tăng quá trình oxy hóa ở khoảng 400-600 độ. Ví dụ, trong môi trường nhiệt độ cao, nguyên tố crom ở ranh giới hạt của thép không gỉ 304 có thể kết hợp với carbon để tạo thành crom cacbua, dẫn đến hàm lượng crom gần ranh giới hạt giảm, do đó làm giảm khả năng chống ăn mòn và nhiệt độ cao. sức mạnh của vật liệu.
③Tính chất cơ học
Dây hàn gốc niken: thường có độ bền cao, độ dẻo dai tốt, đặc biệt ở nhiệt độ cao. Độ bền kéo của nó có thể đạt khoảng 800-1200MPa và nó cũng có thể duy trì độ dẻo dai tốt trong môi trường nhiệt độ thấp và không dễ bị gãy giòn. Điều này là do cấu trúc tinh thể của hợp kim gốc niken và tác dụng tăng cường của các nguyên tố hợp kim cho phép vật liệu chịu được lực bên ngoài lớn mà không bị hư hại.
Dây hàn inox: Tính chất cơ lý khác nhau tùy theo loại thép không gỉ. Các bộ phận được hàn bằng dây hàn thép không gỉ austenit có độ bền tốt nhưng độ bền tương đối thấp và độ bền kéo thường khoảng 500-700MPa; các bộ phận được hàn bằng dây hàn thép không gỉ martensitic có độ bền cao nhưng độ dẻo dai tương đối kém. Ví dụ, độ bền của các bộ phận được hàn bằng dây hàn thép không gỉ martensitic 410 có thể được cải thiện đáng kể sau khi tôi và tôi luyện, nhưng độ bền không tốt bằng các bộ phận được hàn bằng thép không gỉ austenit.
3.Phạm vi áp dụng
Dây hàn gốc niken: được sử dụng rộng rãi trong hóa dầu, hàng không vũ trụ, kỹ thuật hàng hải, năng lượng hạt nhân và các lĩnh vực khác. Trong ngành hóa dầu, nó được sử dụng để sản xuất và sửa chữa các lò phản ứng và đường ống có khả năng chống ăn mòn mạnh; trong lĩnh vực hàng không vũ trụ, nó được sử dụng để hàn các bộ phận hợp kim nhiệt độ cao như cánh động cơ. Ví dụ, trong thiết bị khai thác dầu ở biển sâu, các bộ phận được hàn bằng dây hàn gốc niken có thể chống lại sự ăn mòn của áp suất cao ở biển sâu, nước biển có độ mặn cao và môi trường ăn mòn.
Dây hàn thép không gỉ: chủ yếu được sử dụng trong chế biến thực phẩm, trang trí kiến trúc, thiết bị y tế, thiết bị hóa học nói chung và các lĩnh vực khác. Trong công nghiệp chế biến thực phẩm, nó được dùng để hàn các thùng chứa, đường ống inox,… đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm; trong trang trí kiến trúc, nó được dùng để hàn lan can inox, vách rèm,… Ví dụ, tay vịn inox được hàn bằng dây hàn inox 304 có thể duy trì độ sáng và khả năng chống ăn mòn lâu dài trong môi trường trong nhà.
Quá trình hàn
Dây hàn gốc niken: hàn yêu cầu nhiệt lượng đầu vào cao hơn do độ dẫn nhiệt của hợp kim gốc niken thấp và khả năng tản nhiệt trong quá trình hàn chậm. Đồng thời, yêu cầu kiểm soát các thông số hàn (như dòng hàn, điện áp, tốc độ hàn…) cũng khắt khe hơn để tránh các khuyết tật như nứt nhiệt. Ví dụ, khi hàn hợp kim gốc niken bằng phương pháp hàn khí trơ vonfram (hàn TIG), dòng hàn thường thấp hơn một chút so với khi hàn thép không gỉ và tốc độ hàn tương đối chậm.
Dây hàn inox: Quá trình hàn tương đối linh hoạt, tốc độ hàn có thể điều chỉnh phù hợp theo tình hình thực tế. Tuy nhiên, khi hàn một số loại thép không gỉ đặc biệt (chẳng hạn như thép không gỉ martensitic), cần phải gia nhiệt trước và xử lý sau nhiệt để ngăn ngừa vết nứt. Ví dụ, khi hàn dây hàn thép không gỉ martensitic, thường cần phải làm nóng trước đến 150-300 độ và xử lý ủ được thực hiện sau khi hàn để cải thiện độ dẻo dai và khả năng chống nứt của mối hàn.





