Dây hàn ERNiCrMo10 có đặc điểm gì?
1. Khả năng chống ăn mòn tuyệt vời: Dây hàn ERNICRMO10 có khả năng chống ăn mòn tốt và có thể chống lại sự ăn mòn của các môi trường ăn mòn khác nhau một cách hiệu quả, chẳng hạn như môi trường axit, kiềm và oxy hóa.
2. Độ bền kéo cao: Dây hàn ERNICRMO10 có độ bền kéo cao, có thể đảm bảo độ chắc chắn và ổn định của mối hàn.
3. Chịu nhiệt tốt: Dây hàn ERNICRMO10 có thể hoạt động lâu dài trong môi trường nhiệt độ cao, chịu nhiệt tốt, thích hợp hàn dưới nhiệt độ cao.
4. Khả năng đúc tốt: Dây hàn ERNICRMO10 có khả năng đúc tốt và có thể được chế tạo thành nhiều hình dạng khác nhau của mối hàn.
5. Khả năng hàn tốt: Dây hàn ERNICRMO10 có khả năng hàn tốt, dễ tạo thành các mối hàn đồng đều, hoàn chỉnh và đạt hiệu quả hàn tốt.
Ứng dụng của dây hàn ERNiCrMo10 là gì?
1. Hàn trong hóa chất, hóa dầu, hàng không vũ trụ, kỹ thuật hàng hải và các lĩnh vực khác.
2. Hàn thép không gỉ và thép hợp kim cao, chẳng hạn như 316L, 317L, 625, Hastelloy, v.v.
3. Hàn đường ống, bồn chứa, bình chịu áp lực,..
4. Chế tạo, sửa chữa lò nung nhiệt độ cao
Sự khác biệt giữa ERNICrMo10, ERNICRMO3 và ERNICRMO4 là gì?
1.Thành phần hóa học: ERNiCrMo10 chứa Ni, Cr, Mo và các nguyên tố khác, có hàm lượng Ni cao; ERNICRMO3 chứa Ni, Cr, Mo và các nguyên tố khác, có hàm lượng Mo cao; Các thành phần của ERNICRMO4 bao gồm Ni, Cr, Mo và Ti.
2. Độ bền và độ cứng: Lớp hàn ERNiCrMo10 có độ bền kéo và độ cứng cao; Độ bền và độ cứng của lớp hàn ERNICRMO3 ở mức vừa phải; Độ bền và độ cứng của lớp hàn ERNICRMO4 thấp.
3. Chống ăn mòn: ERNiCrMo10 có khả năng chống ăn mòn tốt sau khi hàn, đặc biệt thích hợp cho các thiết bị hóa chất có yêu cầu chống ăn mòn cao; ERNICRMO3 cũng có khả năng chống ăn mòn tốt sau khi hàn, nhưng kém hơn ERNICrMo10 khi so sánh; Khả năng chống ăn mòn của ERNICRMO4 sau khi hàn tương đối kém.
4. Các dịp sử dụng: các dịp sử dụng của ba dây hàn cũng khác nhau. ERNiCrMo10 thích hợp để hàn trong môi trường nhiệt độ trung bình cao; ERNICRMO3 thích hợp để hàn ở nhiệt độ cao hơn, chẳng hạn như hàn thép hợp kim đặc biệt, thép đúc và hợp kim gốc niken; ERNICRMO4 thích hợp để hàn ở nhiệt độ thấp hơn, chẳng hạn như thép không gỉ và thép chịu nhiệt.





